Năm học ở Thái Lan theo năm sinh

Năm vào học và tốt nghiệp

Chọn năm sinh để xem lớp hiện tại và các năm vào Prathom 1, Mathayom 1 và 4 cũng như năm tốt nghiệp — hữu ích khi chọn trường cho con ở Thái hoặc tìm bạn cùng khóa.

Lớp theo năm sinh, năm học 2026

Năm sinhLớp trong năm học 2026
2023Chưa đi học (vào Prathom 1 năm học 2030)
2022Chưa đi học (vào Prathom 1 năm học 2029)
2021Chưa đi học (vào Prathom 1 năm học 2028)
2020Chưa đi học (vào Prathom 1 năm học 2027)
2019Prathom 1 (tiểu học lớp 1)
2018Prathom 2 (tiểu học lớp 2)
2017Prathom 3 (tiểu học lớp 3)
2016Prathom 4 (tiểu học lớp 4)
2015Prathom 5 (tiểu học lớp 5)
2014Prathom 6 (tiểu học lớp 6)
2013Mathayom 1 (lớp 7)
2012Mathayom 2 (lớp 8)
2011Mathayom 3 (lớp 9)
2010Mathayom 4 (lớp 10)
2009Mathayom 5 (lớp 11)
2008Mathayom 6 (lớp 12)
2007Đã học xong giáo dục cơ bản

Năm vào học và tốt nghiệp theo năm sinh

Năm sinhVào Prathom 1Vào Mathayom 1Vào Mathayom 4 / học nghềHọc xong Mathayom 6Tốt nghiệp cử nhân (4 năm)
202020272033203620392043
201920262032203520382042
201820252031203420372041
201720242030203320362040
201620232029203220352039
201520222028203120342038
201420212027203020332037
201320202026202920322036
201220192025202820312035
201120182024202720302034
201020172023202620292033
200920162022202520282032
200820152021202420272031
200720142020202320262030
200620132019202220252029
200520122018202120242028
200420112017202020232027
200320102016201920222026
200220092015201820212025
200120082014201720202024
200020072013201620192023
199920062012201520182022
199820052011201420172021
199720042010201320162020
Xem tất cả (71)
Năm sinhVào Prathom 1Vào Mathayom 1Vào Mathayom 4 / học nghềHọc xong Mathayom 6Tốt nghiệp cử nhân (4 năm)
199620032009201220152019
199520022008201120142018
199420012007201020132017
199320002006200920122016
199219992005200820112015
199119982004200720102014
199019972003200620092013
198919962002200520082012
198819952001200420072011
198719942000200320062010
198619931999200220052009
198519921998200120042008
198419911997200020032007
198319901996199920022006
198219891995199820012005
198119881994199720002004
198019871993199619992003
197919861992199519982002
197819851991199419972001
197719841990199319962000
197619831989199219951999
197519821988199119941998
197419811987199019931997
197319801986198919921996
197219791985198819911995
197119781984198719901994
197019771983198619891993
196919761982198519881992
196819751981198419871991
196719741980198319861990
196619731979198219851989
196519721978198119841988
196419711977198019831987
196319701976197919821986
196219691975197819811985
196119681974197719801984
196019671973197619791983
195919661972197519781982
195819651971197419771981
195719641970197319761980
195619631969197219751979
195519621968197119741978
195419611967197019731977
195319601966196919721976
195219591965196819711975
195119581964196719701974
195019571963196619691973

Quy tắc áp dụng

Trường công Thái Lan (OBEC) nhận trẻ vào Prathom 1 trong năm học mà trẻ tròn bảy tuổi, tính theo năm dương lịch: mọi trẻ sinh từ 1 tháng 1 đến 31 tháng 12 cùng một năm vào học cùng nhau. Ví dụ, trẻ sinh năm 2019 (PL 2562) vào Prathom 1 vào tháng 5 năm 2026 (PL 2569). Năm học bắt đầu giữa tháng 5 và học kỳ hai kết thúc khoảng tháng 3; các trường đại học phần lớn khai giảng từ tháng 6 đến tháng 8.

Năm 2020–2021 năm học khai giảng muộn vì COVID-19, và một số trường tư áp dụng quy định tuổi riêng cho Prathom 1.

Câu hỏi thường gặp

Trẻ sinh năm 2019 vào Prathom 1 khi nào?

Vào năm học 2026, bắt đầu từ tháng 5 năm 2026 (PL 2569).

Khi nào học xong Mathayom 6?

Khoảng 19 năm sau năm sinh, vào tháng 3: sinh năm 1987 → học xong Mathayom 6 tháng 3 năm 2006, bằng cử nhân khoảng năm 2010.

Trẻ sinh tháng 12 có vào học cùng trẻ sinh tháng 1 không?

Có, theo quy định của OBEC mọi trẻ sinh cùng một năm dương lịch vào Prathom 1 cùng nhau. Mẫu giáo thì tính tuổi đến ngày 16 tháng 5.

Lớp học ở Thái tương ứng với lớp ở Việt Nam thế nào?

Prathom 1–6 là lớp 1–6; Mathayom 1–3 là lớp 7–9 và Mathayom 4–6 là lớp 10–12.

Công cụ khác

Đổi nămPhật lịch Thái, Dương lịch, kỷ nguyên Rattanakosin và ngày tháng
TuổiTuổi chính xác theo năm, tháng, ngày
18+Kiểm tra ai đó đã đủ 18 tuổi theo luật Thái chưa
Ngày kiểu TháiNgày sinh viết kiểu Thái để điền giấy tờ
Con giápCon giáp và hành theo năm sinh kiểu Thái
MàuThứ trong tuần khi sinh, màu và tượng Phật
Đếm ngàyCộng thêm ngày, đếm số ngày giữa hai ngày
SongkranCòn bao nhiêu ngày đến Songkran và năm PL mới
Nhật/Đài/HànReiwa, Heisei, Dân Quốc, Dangi → PL